fair deal

fair deal

A customer and a shopkeeper shake hands after a fair deal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đối xử công bằng, sự đãi ngộ hợp : "fair deal" chỉ một thỏa thuận hoặc cách cư xử mang tính công bằng, không thiên vị, nơi mọi người đều nhận được những xứng đáng hoặc quyền được hưởng. Từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, lao động, hoặc quan hệ xã hội để nhấn mạnh sự chính trực bình đẳng.
dụ sử dụng
  • (Công nhân đang yêu cầu một sự đối xử công bằng từ công ty.)
  • ( ấy tin rằng mọi người đều xứng đáng được đối xử công bằng trong cuộc sống.)
  • (Cuộc đàm phán đã mang lại một thỏa thuận hợp cho cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a fair deal": nhận được sự đối xử công bằng.

    • After the complaint, the customer finally got a fair deal. (Sau khi khiếu nại, khách hàng cuối cùng đã nhận được sự đối xử công bằng.)
  • "to give someone a fair deal": đối xử công bằng với ai đó.

    • The manager promised to give all employees a fair deal. (Người quản lý hứa sẽ đối xử công bằng với tất cả nhân viên.)
  • "a fair deal for everyone": sự công bằng cho tất cả mọi người.

    • The new policy aims to ensure a fair deal for everyone involved. (Chính sách mới nhằm đảm bảo sự công bằng cho tất cả những người liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Fair (adj): công bằng, hợp .

    • The judge made a fair decision. (Thẩm phán đã đưa ra một quyết định công bằng.)
  • Deal (n): thỏa thuận, giao dịch.

    • They signed a business deal. (Họ đã một thỏa thuận kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Just treatment: sự đối xử công chính.
  • Equitable arrangement: thỏa thuận bình đẳng.
  • Square deal: sự đối xử công bằng (thường dùng trong tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deal fairly with: đối xử công bằng với.
    • The company must deal fairly with all its customers. (Công ty phải đối xử công bằng với tất cả khách hàng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Fair and square: công bằng chính trực.

    • He won the competition fair and square. (Anh ấy đã thắng cuộc thi một cách công bằng chính trực.)
  • A fair shake: cơ hội công bằng (thường dùng trong tiếng Mỹ).

    • Everyone deserves a fair shake in this industry. (Mọi người đều xứng đáng một cơ hội công bằng trong ngành này.)